LATIN TERMS TRONG HỢP ĐỒNG PHÁP LÝ - TOLES
Prima facie
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (10) - TOLES
Engaged as’ or ‘engaged by
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (9) - TOLES
Điều khoản Bất khả kháng (Force Majeure Clause)
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (8) - TOLES
Flashcard liên quan đến Lao động
Từ vựng tiếng Anh pháp lý (7) - TOLES
Chosen for a particular purpose
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (6) - TOLES
Comply with a law or a regulation
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (5) - TOLES
Length of service
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (4) - TOLES
In keeping with a rule
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (3) - TOLES
Những từ vựng pháp lý mới
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (2) - TOLES
Từ vựng tiếng Anh pháp lý mới của ngày hôm nay
TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHÁP LÝ (1) - TOLES
Disclose or to divulge information
ĐIỀU KHOẢN BẢO MẬT THÔNG TIN
Confidentiality Clause